Bạn đang tìm bảng giá túi PA hút chân không để dự toán chi phí đóng gói cho xưởng thực phẩm, cơ sở chế biến thịt, hải sản hay cửa hàng đặc sản? Giá túi PA không cố định một con số mà phụ thuộc vào độ dày, kích thước, số lượng đặt, có in hay không in và cấu trúc màng ghép. Bài viết này tổng hợp bảng giá túi PA hút chân không tham khảo năm 2026, giải thích từng yếu tố làm giá lên xuống và cách đặt hàng để có mức giá tốt nhất tại xưởng.
Vua Đóng Gói là đơn vị trực tiếp sản xuất bao bì với hai nhà máy tại Hưng Yên và TP.HCM, phục vụ khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc. Vì vậy, các con số trong bài được xây dựng từ thực tế báo giá cho khách sỉ, giúp bạn có cái nhìn sát với thị trường trước khi liên hệ nhận báo giá chính thức.
Túi PA hút chân không là gì? Vì sao được dùng phổ biến?
Túi PA hút chân không (thường gọi đầy đủ là túi PA/PE) là loại túi được ghép từ hai lớp màng: lớp ngoài là PA (Polyamide, hay Nylon) và lớp trong là PE (Polyethylene). Lớp PA có nhiệm vụ chịu lực, chống đâm thủng và ngăn khí oxy thẩm thấu vào bên trong. Lớp PE mềm, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và có khả năng hàn nhiệt tốt, giúp mép túi kín tuyệt đối sau khi hút chân không.
Nhờ cấu trúc ghép này, túi PA giữ được độ chân không lâu hơn nhiều so với túi PE đơn lớp. Khi không khí bị rút ra, vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc khó phát triển, quá trình oxy hóa chất béo chậm lại, sản phẩm giữ được màu sắc, mùi vị và kéo dài hạn sử dụng gấp nhiều lần so với đóng gói thông thường.
Ưu điểm nổi bật của túi PA/PE
- Chống thấm khí tốt: lớp PA có độ cản oxy cao, phù hợp bảo quản thực phẩm tươi sống, đồ khô, đồ chế biến sẵn.
- Dai, khó rách: chịu được va đập khi vận chuyển đường dài, kể cả với sản phẩm có xương hoặc góc cạnh nếu chọn độ dày phù hợp.
- Chịu nhiệt và lạnh: dùng được trong tủ đông sâu, nhiều loại chịu được luộc hoặc tiệt trùng ở nhiệt độ vừa phải.
- Trong suốt, bóng đẹp: khách hàng nhìn rõ sản phẩm bên trong, tăng giá trị trưng bày trên kệ siêu thị.
- In ấn được: có thể in logo, thông tin sản phẩm để xây dựng thương hiệu.

Bảng giá túi PA hút chân không 2026 (tham khảo)
Dưới đây là giá túi PA/PE trơn (không in) tham khảo cho đơn hàng sỉ, tính theo kg hoặc theo chiếc tùy quy cách. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm nhập hạt nhựa, tỷ giá và số lượng đặt. Để có con số chính xác cho đơn hàng của bạn, hãy gọi hotline/Zalo 0983 886 786 để được báo giá trong ngày.
Bảng giá túi PA trơn theo độ dày
| Độ dày (micron) | Ứng dụng phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 60 – 70 mic | Đồ khô nhẹ, hạt, trà, đặc sản đóng gói nhỏ | khoảng 85.000 – 100.000 |
| 80 – 90 mic | Thịt, chả, giò, hải sản không xương | khoảng 90.000 – 110.000 |
| 100 – 120 mic | Thịt đông lạnh, cá, mực, hàng xuất đi xa | khoảng 95.000 – 120.000 |
| 150 – 200 mic | Sản phẩm có xương, góc cạnh, linh kiện | khoảng 105.000 – 135.000 |
Lưu ý: giá theo kg của túi dày thường cao hơn một chút, nhưng nếu tính theo chiếc thì túi dày sẽ đắt hơn rõ rệt vì mỗi chiếc nặng hơn. Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, bạn nên quy đổi về giá trên mỗi chiếc túi để so cho công bằng.
Bảng giá túi PA hút chân không theo kích thước (tính theo chiếc)
| Kích thước (cm) | Độ dày gợi ý | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc, đơn từ 10.000 chiếc) |
|---|---|---|
| 10 x 15 | 70 – 80 mic | khoảng 250 – 400 |
| 15 x 20 | 80 mic | khoảng 400 – 600 |
| 17 x 25 | 80 – 100 mic | khoảng 550 – 800 |
| 20 x 30 | 100 mic | khoảng 800 – 1.100 |
| 25 x 35 | 100 – 120 mic | khoảng 1.100 – 1.500 |
| 30 x 40 | 120 mic | khoảng 1.500 – 2.100 |
| 40 x 60 | 120 – 150 mic | khoảng 2.800 – 4.000 |
Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo cho túi trơn, hàn 3 biên, không có zipper. Với đơn hàng nhỏ dưới 10.000 chiếc hoặc kích thước đặc biệt, đơn giá có thể cao hơn do chi phí chỉnh máy và hao hụt đầu cuộn.
Giá túi PA in logo, in thương hiệu
Với túi PA in logo, ngoài tiền màng còn có thêm chi phí làm trục in (khuôn in ống đồng) hoặc bản in flexo. Chi phí trục in là khoản đầu tư một lần, các lần đặt sau dùng lại khuôn nên giá rẻ hơn hẳn. Tham khảo:
- Chi phí trục in ống đồng: khoảng 1.000.000 – 2.500.000 VNĐ/màu tùy kích thước, chỉ tính lần đầu.
- Đơn giá túi in: thường cao hơn túi trơn cùng quy cách khoảng 15 – 35% tùy số màu in.
- Số lượng tối thiểu: túi in ống đồng thường từ vài chục nghìn chiếc trở lên để chi phí hợp lý; số lượng ít nên cân nhắc dán nhãn decal lên túi trơn.
Bạn có thể xem thêm bảng giá tổng hợp các loại túi khác tại bài bảng giá túi hút chân không 2026 để so sánh giữa túi PA, túi nhám và túi trơn PE.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá túi PA hút chân không
Hiểu được cấu thành giá giúp bạn chủ động điều chỉnh quy cách để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng bảo quản. Dưới đây là 6 yếu tố chính quyết định đơn giá.
1. Độ dày màng
Độ dày càng lớn thì lượng nguyên liệu càng nhiều, giá mỗi chiếc càng cao. Tuy nhiên, chọn túi quá mỏng cho sản phẩm có xương hoặc góc sắc sẽ dẫn đến thủng túi, xì khí, gây hỏng hàng – chi phí thiệt hại lớn hơn nhiều so với tiền chênh lệch túi. Nguyên tắc chung: đồ khô nhẹ dùng 60 – 80 mic, thịt cá thông thường 80 – 100 mic, hàng có xương hoặc xuất khẩu dùng 120 mic trở lên.
2. Kích thước túi
Kích thước quyết định diện tích màng sử dụng. Một mẹo nhỏ là đo đúng kích thước sản phẩm rồi cộng thêm khoảng 3 – 5 cm mỗi chiều để có không gian hàn mép và để màng ôm sát sản phẩm khi hút. Đặt túi quá to vừa tốn tiền vừa khiến sản phẩm bị nhăn, kém thẩm mỹ.
3. Tỷ lệ PA trong cấu trúc màng
Cùng tổng độ dày nhưng tỷ lệ lớp PA khác nhau sẽ cho chất lượng và giá khác nhau. Hạt nhựa PA đắt hơn PE nhiều lần, vì vậy một số nơi bán giá rất rẻ bằng cách giảm lớp PA xuống mức tối thiểu. Hậu quả là túi dễ thấm khí, sản phẩm nhanh bị xì chân không sau vài ngày. Khi hỏi giá, hãy hỏi rõ cấu trúc màng (ví dụ PA 15 mic/PE 65 mic) để so sánh đúng.
4. Số lượng đặt hàng
Đây là yếu tố tác động mạnh nhất. Mỗi lần chạy máy thổi, máy ghép, máy cắt hàn đều có chi phí khởi động và hao hụt đầu cuộn. Số lượng càng lớn, chi phí này càng được chia nhỏ trên mỗi chiếc túi. Thông thường, đơn hàng từ 50.000 chiếc trở lên sẽ có giá tốt hơn đáng kể so với đơn 5.000 – 10.000 chiếc.
5. In ấn và gia công thêm
Số màu in, diện tích in, có cần cửa sổ trong suốt, có túi PA zipper (miệng kéo khóa) hay không, có xé răng cưa, đục lỗ treo, đáy đứng… đều cộng thêm chi phí. Nên xác định rõ nhu cầu thực tế, tránh thêm tính năng không cần thiết.
Cần báo giá nhanh theo đúng quy cách? Gửi kích thước, độ dày và số lượng qua Zalo 0983 886 786 hoặc gọi 0983 886 786 – Vua Đóng Gói báo giá tại xưởng, giao toàn quốc từ nhà máy Hưng Yên và TP.HCM.
So sánh giá túi PA với các loại túi hút chân không khác
Trên thị trường có nhiều loại túi dùng cho máy hút chân không. Mỗi loại có mức giá và công dụng khác nhau, chọn đúng loại sẽ giúp bạn vừa tiết kiệm vừa đảm bảo chất lượng.
| Loại túi | Đặc điểm | Phù hợp | Mức giá tương đối |
|---|---|---|---|
| Túi PA/PE trơn | Hai mặt trơn, trong suốt, cản khí tốt | Máy hút chân không buồng (máy công nghiệp) | Trung bình |
| Túi hút chân không nhám (một mặt nhám) | Có rãnh nhám để rút khí | Máy hút mini gia đình, máy hút ngoài | Cao hơn túi trơn |
| Túi PE đơn lớp | Rẻ, mềm, cản khí kém | Hàng không cần giữ chân không lâu | Thấp |
| Túi màng ghép nhôm | Chắn sáng tuyệt đối, cản khí rất cao | Cà phê, trà, hàng nhạy sáng | Cao |
| Túi PA chịu nhiệt (retort) | Chịu luộc, tiệt trùng nhiệt độ cao | Thực phẩm chín, đồ ăn sẵn | Cao nhất |
Nếu bạn còn phân vân giữa các chất liệu nhựa, bài viết phân biệt túi PE, HD, PP và OPP sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc tính từng loại trước khi quyết định.
Cách chọn túi PA hút chân không phù hợp để tối ưu chi phí
Chọn đúng quy cách ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh lãng phí và hạn chế rủi ro hàng hỏng. Hãy đi qua 5 bước sau:
- Xác định sản phẩm và thời gian bảo quản: hàng bán trong ngày, hàng bảo quản ngăn mát 1 – 2 tuần hay hàng đông lạnh vài tháng sẽ cần độ dày và tỷ lệ PA khác nhau.
- Xác định loại máy hút đang dùng: máy buồng dùng túi trơn, máy hút ngoài dùng túi nhám.
- Đo kích thước sản phẩm: cộng thêm 3 – 5 cm mỗi chiều, tránh đặt túi thừa quá nhiều.
- Chọn độ dày theo mức độ sắc cạnh: sản phẩm có xương, vỏ cứng cần túi dày hơn hoặc túi có lớp PA dày hơn.
- Quyết định in hay không in: căn cứ vào sản lượng hằng tháng và định hướng thương hiệu.

Gợi ý quy cách theo nhóm sản phẩm
- Giò chả, nem, xúc xích: túi 80 – 90 mic, kích thước theo cây/khối sản phẩm.
- Thịt tươi, thịt đông lạnh: túi 100 – 120 mic, tỷ lệ PA cao để chống xì khí trong tủ đông.
- Cá, mực, tôm khô: túi 100 mic; mực khô và tôm có râu, đuôi sắc nên cân nhắc 120 mic.
- Sườn, thịt có xương: túi 150 – 200 mic hoặc dùng thêm miếng lót đầu xương.
- Hạt điều, hạt khô, gạo: túi 70 – 90 mic, có thể kết hợp đáy đứng để trưng bày.
Với cà phê, trà cần giữ hương, ngoài túi PA bạn có thể cân nhắc túi zipper có van một chiều – xem chi tiết tại cách chọn túi zipper cho cà phê và trà.
Kinh nghiệm đặt túi PA hút chân không giá tốt tại xưởng
Giá rẻ chưa chắc đã tiết kiệm nếu túi không đạt chất lượng. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp mua được túi PA vừa có giá tốt vừa ổn định chất lượng lâu dài.
Mua trực tiếp từ nhà sản xuất
Mua qua nhiều tầng đại lý, mỗi tầng cộng thêm một phần lợi nhuận, giá đến tay bạn có thể cao hơn đáng kể. Làm việc trực tiếp với xưởng sản xuất giúp bạn có giá gốc, được tư vấn kỹ thuật đúng chuyên môn và dễ điều chỉnh quy cách theo nhu cầu riêng. Vua Đóng Gói sở hữu nhà máy tại Hưng Yên và TP.HCM nên báo giá tại xưởng, đồng thời rút ngắn thời gian giao hàng cho cả khách miền Bắc và miền Nam.
Yêu cầu mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn
Trước khi chốt đơn lớn, hãy xin mẫu túi đúng quy cách và chạy thử trên máy hút của bạn với sản phẩm thật. Kiểm tra độ kín mép hàn, khả năng giữ chân không sau 3 – 7 ngày, độ trong và độ dai của túi khi bẻ, kéo. Đây là bước đơn giản nhưng tránh được rủi ro cả lô hàng không dùng được.
Cẩn thận với túi giá quá rẻ
Túi PA giá thấp bất thường thường rơi vào các trường hợp: giảm tỷ lệ lớp PA, dùng nhựa tái sinh, độ dày thực tế thấp hơn công bố hoặc keo ghép kém khiến túi bị tách lớp. Với bao bì tiếp xúc thực phẩm, chất lượng nguyên liệu còn liên quan đến an toàn sức khỏe người tiêu dùng, vì vậy đừng đánh đổi chỉ vì vài chục đồng mỗi chiếc.
Sản phẩm túi PA hút chân không tại Vua Đóng Gói
Vua Đóng Gói sản xuất túi hút chân không PA/PE thực phẩm với đầy đủ kích thước và độ dày phổ biến, đồng thời nhận đặt hàng theo quy cách riêng của từng doanh nghiệp. Bạn có thể xem toàn bộ dòng sản phẩm tại danh mục túi hút chân không.
Vì sao doanh nghiệp chọn Vua Đóng Gói?
- Nhà máy sản xuất trực tiếp: hai nhà máy tại Hưng Yên và TP.HCM, báo giá tại xưởng, không qua trung gian.
- Giao hàng toàn quốc: phục vụ khách hàng doanh nghiệp từ Bắc vào Nam, chủ động lịch giao theo kế hoạch sản xuất của bạn.
- Nhận sản xuất theo yêu cầu: tùy chỉnh kích thước, độ dày, tỷ lệ PA, in logo ống đồng, thêm zipper, xé răng cưa.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: đề xuất quy cách phù hợp với sản phẩm và loại máy hút bạn đang dùng.
- Hỗ trợ mẫu thử: giúp bạn kiểm tra thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Với túi in, quy trình sản xuất màng ghép in ống đồng được mô tả chi tiết trong bài quy trình sản xuất túi màng ghép in ống đồng, giúp bạn hình dung thời gian và các bước cần chuẩn bị.
Lưu ý khi vận chuyển hàng đóng túi PA
Khi vận chuyển hàng đã đóng túi đi xa, nên kết hợp thùng carton phù hợp để bảo vệ túi khỏi va đập. Tham khảo thêm cách chọn hộp carton 3 lớp hay 5 lớp và cách đóng gói đơn hàng online giảm hoàn hàng nếu bạn bán hàng qua sàn thương mại điện tử.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá túi PA hút chân không
Số lượng tối thiểu khi đặt túi PA tại xưởng là bao nhiêu?
Với túi trơn kích thước sẵn có, số lượng tối thiểu khá linh hoạt. Với túi sản xuất theo kích thước riêng hoặc túi in ống đồng, số lượng tối thiểu cao hơn để đảm bảo chi phí chạy máy hợp lý. Hãy liên hệ 0983 886 786 để được tư vấn mức phù hợp với quy mô của bạn.
Túi PA có dùng được cho máy hút chân không mini gia đình không?
Túi PA trơn hai mặt không phù hợp với máy hút ngoài (máy mini) vì không có rãnh thoát khí. Với loại máy này, bạn cần dùng túi một mặt nhám. Túi PA trơn dùng tốt nhất cho máy hút chân không buồng.
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Túi trơn có sẵn có thể giao nhanh trong vài ngày. Túi đặt theo quy cách riêng hoặc in ống đồng cần thêm thời gian làm trục in và sản xuất, thường tính theo tuần. Nhờ hai nhà máy ở Hưng Yên và TP.HCM, Vua Đóng Gói giao hàng toàn quốc với thời gian vận chuyển được rút ngắn.
Làm sao để nhận báo giá túi PA nhanh nhất?
Gửi qua Zalo 0983 886 786 các thông tin: sản phẩm cần đóng gói, kích thước túi, độ dày mong muốn, số lượng, có in hay không. Nếu chưa rõ quy cách, chỉ cần gửi ảnh sản phẩm và loại máy hút, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn và báo giá cho bạn.
Kết luận
Bảng giá túi PA hút chân không phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, tỷ lệ PA, số lượng và yêu cầu in ấn. Thay vì chỉ so sánh con số, doanh nghiệp nên chọn đúng quy cách cho sản phẩm, đặt hàng theo kế hoạch và làm việc trực tiếp với nhà sản xuất để có mức giá tối ưu cùng chất lượng ổn định. Đừng quên rằng một chiếc túi tốt giúp sản phẩm giữ được chất lượng, hạn chế hàng hỏng và nâng cao uy tín thương hiệu – đó mới là khoản tiết kiệm lớn nhất.
Bên cạnh chất lượng bảo quản, xu hướng sử dụng bao bì bền vững cũng đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài xu hướng bao bì xanh năm 2026.
Liên hệ Công ty CP Vua Đóng Gói Việt Nam để nhận bảng giá túi PA hút chân không mới nhất theo đúng quy cách của bạn:
- Hotline/Zalo: 0983 886 786
- Email: vuadonggoi@gmail.com
- Nhà máy: Hưng Yên & TP.HCM – giá tại xưởng, giao hàng toàn quốc.








