Kiến thức bao bì

Bảng giá túi hút chân không 2026: Cập nhật mới nhất theo quy cách, số lượng

Bảng giá túi hút chân không 2026: Cập nhật mới nhất theo quy cách, số lượng

Bạn đang tìm bảng giá túi hút chân không để dự trù chi phí bao bì cho xưởng thực phẩm, cửa hàng đặc sản hay chuỗi bán lẻ? Giá túi hút chân không không có một con số cố định: cùng một kích thước nhưng khác chất liệu, độ dày, số lượng đặt và kiểu in thì đơn giá có thể chênh nhau gấp đôi, thậm chí gấp ba. Bài viết này tổng hợp mức giá tham khảo năm 2026 theo từng quy cách phổ biến, giải thích rõ từng yếu tố làm giá tăng hay giảm, và hướng dẫn cách đặt hàng để có giá tốt nhất ngay tại xưởng.

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật của Công ty CP Vua Đóng Gói Việt Nam – đơn vị sản xuất bao bì có nhà máy tại Hưng Yên và TP.HCM, cung cấp túi hút chân không cho doanh nghiệp trên toàn quốc. Mọi con số trong bài là mức tham khảo thị trường để bạn hình dung khung chi phí; giá chính xác cho đơn hàng của bạn cần được báo theo quy cách cụ thể.

Túi hút chân không là gì và vì sao giá chênh lệch nhiều?

Túi hút chân không là loại túi được làm từ màng ghép nhiều lớp, có khả năng cản khí và cản ẩm cao. Sau khi cho sản phẩm vào, máy hút chân không sẽ rút gần hết không khí ra ngoài rồi hàn kín miệng túi. Nhờ giảm lượng oxy bên trong, thực phẩm hạn chế bị oxy hóa, chậm phát triển vi khuẩn hiếu khí, giữ màu sắc và hương vị lâu hơn so với túi nilon thông thường.

Loại túi này được dùng rộng rãi cho thịt tươi, hải sản, xúc xích, giò chả, lạp xưởng, cá khô, hạt điều, gạo đặc sản, cà phê hạt, dược liệu, phụ tùng cơ khí cần chống gỉ và cả linh kiện điện tử. Mỗi nhóm hàng đòi hỏi độ dày, độ bền chịu đâm thủng và khả năng chịu nhiệt khác nhau, vì vậy không thể có một mức giá chung cho mọi trường hợp.

Có bốn lý do chính khiến giá túi hút chân không trên thị trường chênh lệch lớn:

  • Cấu trúc màng khác nhau: túi PA/PE, túi PET/PE, túi màng nhôm hay túi nhám (một mặt có vân) có giá nguyên liệu khác nhau đáng kể.
  • Độ dày khác nhau: túi mỏng dành cho hàng nhẹ có thể chỉ vài chục micron, trong khi túi đựng xương sườn, hải sản có gai cần dày gấp đôi.
  • Số lượng đặt: chi phí cài đặt máy, căn chỉnh và hao hụt đầu cuộn được chia cho số lượng; đặt càng nhiều, đơn giá càng giảm.
  • In ấn: túi trơn rẻ nhất; túi in logo, in nhiều màu bằng công nghệ ống đồng phải cộng thêm chi phí làm trục in và mực in.

Hiểu rõ bốn yếu tố này sẽ giúp bạn đọc bất kỳ bảng giá túi hút chân không nào một cách tỉnh táo, tránh tình trạng thấy giá rẻ nhưng nhận về túi mỏng, dễ xì khí, gây hỏng cả lô hàng.

Bảng giá túi hút chân không 2026 tham khảo theo chất liệu

Các loại túi hút chân không PA/PE, túi nhám và túi màng nhôm
Các loại túi hút chân không PA/PE, túi nhám và túi màng nhôm

Dưới đây là khung giá tham khảo theo kilogam cho các loại túi hút chân không trơn (không in) phổ biến trên thị trường năm 2026. Tính theo kg là cách làm quen thuộc của các xưởng sản xuất, vì một kg túi sẽ ra số chiếc khác nhau tùy kích thước và độ dày. Mức giá thực tế phụ thuộc giá hạt nhựa từng thời điểm, nên hãy xem bảng như một mốc để so sánh.

Loại túiĐộ dày phổ biếnGiá tham khảo (đồng/kg)Ứng dụng chính
Túi PA/PE trơn hai mặt trongkhoảng 60–100 micronkhoảng 120.000 – 180.000Thịt, giò chả, đồ khô, hạt
Túi PA/PE dày chịu lựckhoảng 120–150 micronkhoảng 130.000 – 190.000Hải sản, sườn, hàng có cạnh sắc
Túi nhám (một mặt vân)khoảng 70–120 micronkhoảng 150.000 – 220.000Dùng với máy hút gia đình, máy mini
Túi PET/PEkhoảng 70–100 micronkhoảng 120.000 – 170.000Hàng khô, trưng bày cần độ cứng
Túi màng nhôm (PET/AL/PE)khoảng 90–130 micronkhoảng 160.000 – 250.000Cà phê, dược liệu, linh kiện

Lưu ý: bảng trên là khung giá tham khảo thị trường, không phải báo giá chính thức. Giá cho đơn hàng của bạn còn phụ thuộc kích thước, số lượng, yêu cầu in và thời điểm đặt hàng.

Bạn sẽ thấy túi nhám luôn đắt hơn túi trơn cùng độ dày. Nguyên nhân là mặt nhám được tạo bằng công nghệ ép vân riêng, giúp không khí thoát ra theo các rãnh nhỏ khi dùng máy hút miệng ngoài (loại máy gia đình, máy mini). Nếu cơ sở của bạn dùng máy hút chân không buồng (máy công nghiệp có nắp đậy), túi trơn là đủ và tiết kiệm hơn đáng kể.

Túi màng nhôm có giá cao nhất vì thêm lớp nhôm chắn sáng, chắn khí gần như tuyệt đối. Loại này phù hợp sản phẩm nhạy cảm với ánh sáng hoặc cần bảo quản dài ngày như cà phê rang xay, trà, thảo dược. Với thịt tươi bảo quản lạnh vài tuần, túi PA/PE trong suốt vừa đủ chắn khí vừa giúp khách nhìn rõ sản phẩm.

Bảng giá túi hút chân không theo kích thước thông dụng

Nhiều khách hàng nhỏ, đặc biệt là cửa hàng đặc sản và bếp online, thường quen mua theo chiếc hoặc theo cặp kích thước. Bảng dưới đây quy đổi mức giá tham khảo sang đơn giá mỗi chiếc với túi PA/PE trơn độ dày phổ thông, đặt số lượng vừa (vài nghìn chiếc mỗi size).

Kích thước (rộng x dài, cm)Sản phẩm phù hợpGiá tham khảo (đồng/chiếc)
10 x 15Gia vị, hạt nhỏ, mẫu thửkhoảng 150 – 300
15 x 20Lạp xưởng, chả, khô cá nhỏkhoảng 250 – 450
20 x 25Thịt phần 300–500g, giòkhoảng 400 – 650
20 x 30Gạo 1kg, hạt điều, thịt 1kgkhoảng 450 – 800
25 x 35Gạo 2kg, cá nguyên conkhoảng 700 – 1.100
30 x 40Gạo 5kg, hải sản đông lạnhkhoảng 1.000 – 1.600
40 x 50 trở lênHàng khối lớn, linh kiệnkhoảng 1.600 – 3.000

Khoảng giá trong mỗi dòng khá rộng vì nó phản ánh đồng thời độ dày và số lượng đặt. Một túi 20 x 30 cm dày mỏng chỉ đựng hạt khô sẽ nằm ở mức thấp; cùng kích thước nhưng làm dày để đựng sườn heo có xương sẽ nằm ở mức cao. Khi so sánh bảng giá túi hút chân không giữa các nhà cung cấp, bạn nên yêu cầu ghi rõ độ dày bằng micron, không chỉ ghi kích thước.

Cách tự ước tính số chiếc trên mỗi kg túi

Nếu nhà cung cấp báo giá theo kg, bạn có thể ước lượng số chiếc nhận được bằng công thức đơn giản dựa vào diện tích và độ dày:

  1. Tính diện tích một túi (hai mặt): rộng x dài x 2, đổi sang mét vuông.
  2. Nhân với độ dày tổng (micron) và tỷ trọng màng (khoảng 0,95–1,1 g/cm³ với PA/PE) để ra khối lượng một túi theo gam.
  3. Lấy 1.000 gam chia cho khối lượng một túi để ra số chiếc mỗi kg.

Ví dụ: túi 20 x 30 cm, dày khoảng 80 micron. Diện tích hai mặt là 0,2 x 0,3 x 2 = 0,12 m². Mỗi m² màng dày 80 micron nặng khoảng 80 gam, vậy một túi nặng khoảng 9,6 gam, tức mỗi kg được khoảng 100 chiếc. Phép tính này giúp bạn quy đổi nhanh giữa giá theo kg và giá theo chiếc, từ đó so sánh các báo giá một cách công bằng.

Những yếu tố quyết định giá túi hút chân không

Để đọc hiểu bất kỳ báo giá nào và biết mình nên tiết kiệm ở đâu, hãy nắm rõ sáu yếu tố dưới đây. Đây cũng chính là những thông tin mà bộ phận kinh doanh của xưởng sẽ hỏi bạn khi lên báo giá.

1. Cấu trúc màng và chất lượng nguyên liệu

Lớp PA (nylon) quyết định khả năng cản khí và chịu đâm thủng; lớp PE quyết định độ bám khi hàn nhiệt. Tỷ lệ PA càng cao thì túi càng dai, cản oxy càng tốt, nhưng giá càng cao. Ngoài ra, hạt nhựa nguyên sinh luôn đắt hơn nhựa tái sinh. Với bao bì tiếp xúc trực tiếp thực phẩm, bạn nên chọn túi làm từ hạt nguyên sinh, đạt yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm, dù giá có nhỉnh hơn một chút.

2. Độ dày túi

Độ dày tỷ lệ gần như thuận với lượng nguyên liệu, nên đây là yếu tố tác động mạnh nhất tới giá. Tuy nhiên, chọn túi quá mỏng để tiết kiệm là sai lầm phổ biến: túi bị xương, vỏ cua hay góc hộp đâm thủng sẽ xì khí, làm hỏng cả sản phẩm bên trong. Chi phí mất hàng và mất uy tín luôn lớn hơn nhiều so với vài trăm đồng chênh lệch mỗi chiếc túi.

3. Kích thước và kiểu túi

Túi hàn ba biên là kiểu phổ biến và kinh tế nhất. Các kiểu đặc biệt như túi đáy đứng, túi có zipper kết hợp hút chân không, túi có lỗ treo, túi xé góc sẽ cần thêm công đoạn và khuôn, nên giá cao hơn. Kích thước không theo chuẩn cũng có thể phát sinh hao hụt cắt cuộn, ảnh hưởng nhẹ đến đơn giá.

4. Số lượng đặt hàng

Mỗi lần chạy máy, xưởng phải căn chỉnh nhiệt độ hàn, tốc độ cắt và chấp nhận một lượng hao hụt đầu cuộn. Chi phí cố định này chia cho 500 chiếc sẽ rất khác khi chia cho 50.000 chiếc. Vì vậy, đơn hàng lớn luôn có đơn giá thấp hơn rõ rệt. Nếu sản lượng mỗi tháng của bạn ổn định, hãy cân nhắc đặt gộp cho hai đến ba tháng để hưởng mức giá tốt hơn, miễn là bạn có chỗ lưu kho khô ráo.

5. Yêu cầu in ấn

Túi trơn có giá thấp nhất và có thể giao nhanh. Túi in logo một màu phù hợp thương hiệu nhỏ muốn tạo nhận diện với chi phí vừa phải. Túi in ống đồng nhiều màu cho hình ảnh sắc nét, phù hợp hàng bán siêu thị, nhưng phải trả thêm chi phí làm trục in một lần cho mỗi màu. Chi phí trục chỉ phát sinh ở lần đặt đầu tiên; các lần đặt lại cùng mẫu sẽ tiết kiệm đáng kể.

6. Thời điểm đặt hàng và giá hạt nhựa

Giá hạt nhựa PA, PE biến động theo giá dầu thế giới và tỷ giá. Vào mùa cao điểm như trước Tết Nguyên đán, nhu cầu bao bì tăng vọt khiến thời gian sản xuất kéo dài. Doanh nghiệp có kế hoạch nên chốt đơn sớm từ tháng 9–10 để chủ động hàng và tránh biến động giá cuối năm.

Cần báo giá chính xác cho quy cách của bạn? Gọi hoặc nhắn Zalo 0983 886 786 – Vua Đóng Gói báo giá tại xưởng trong ngày, giao hàng toàn quốc từ nhà máy Hưng Yên và TP.HCM.

Bảng giá túi hút chân không in logo và in ống đồng

Túi hút chân không in ống đồng tại xưởng sản xuất bao bì
Túi hút chân không in ống đồng tại xưởng sản xuất bao bì

Với các thương hiệu thực phẩm muốn đưa sản phẩm vào siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc sàn thương mại điện tử, túi in là gần như bắt buộc. Bảng dưới đây giúp bạn hình dung các khoản chi phí khi chuyển từ túi trơn sang túi in.

Hạng mụcCách tínhMức tham khảo
Túi in 1–2 màu (in flexo, logo đơn giản)Theo kg hoặc theo chiếcCao hơn túi trơn khoảng 10–25%
Túi in ống đồng 3–8 màuTheo kgCao hơn túi trơn khoảng 20–40%
Phí làm trục in ống đồngTheo số màu, trả một lầnKhoảng vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng mỗi màu
Thiết kế file in (nếu cần hỗ trợ)Theo mẫuTùy mức độ phức tạp

Số lượng tối thiểu cũng khác nhau giữa các công nghệ. Túi trơn có thể đặt từ vài kg; túi in ống đồng thường yêu cầu số lượng lớn hơn để bù chi phí trục và căn màu. Nếu bạn mới khởi nghiệp, phương án tiết kiệm là dùng túi hút chân không trơn kết hợp dán tem nhãn, sau khi sản phẩm bán ổn định mới chuyển sang túi in toàn bộ.

Để hiểu rõ hơn các bước làm trục, in, ghép màng và chia cuộn, bạn có thể đọc bài quy trình sản xuất túi màng ghép in ống đồng tại Vua Đóng Gói. Biết quy trình giúp bạn chuẩn bị file in đúng chuẩn, tránh phải sửa trục, phát sinh thêm chi phí.

Mẹo tiết kiệm khi in túi hút chân không

  • Giảm số màu: thiết kế tối giản với 2–4 màu vẫn đẹp mà giảm đáng kể phí trục in.
  • Dùng chung một mẫu cho nhiều size: nếu được, giữ chung bố cục để tái sử dụng một phần thiết kế.
  • Chừa ô trống in thông tin biến đổi: ngày sản xuất, hạn dùng, khối lượng có thể in phun hoặc dán tem sau, tránh phải làm trục mới cho mỗi lô.
  • Đặt số lượng ổn định: các lần đặt lại cùng mẫu không mất phí trục nên đơn giá thực tế giảm dần.

Chọn túi hút chân không theo từng loại sản phẩm

Chọn đúng loại túi ngay từ đầu là cách tiết kiệm hiệu quả nhất. Dưới đây là gợi ý nhanh cho các nhóm hàng thường gặp:

  • Thịt tươi, giò chả, xúc xích: túi PA/PE trong suốt, độ dày trung bình, chịu được bảo quản lạnh và cấp đông.
  • Hải sản có vỏ, sườn có xương: túi PA/PE dày, tỷ lệ PA cao để chống đâm thủng.
  • Gạo, hạt điều, đậu: túi PA/PE hoặc PET/PE, có thể kết hợp in thương hiệu để bán lẻ.
  • Cà phê, trà, dược liệu: túi màng nhôm chắn sáng; nếu cần mở dùng nhiều lần, tham khảo bài cách chọn túi zipper cho cà phê và trà giữ hương lâu.
  • Hàng cần luộc, hấp lại trong túi: chọn túi chịu nhiệt chuyên dụng, cần báo rõ nhiệt độ khi đặt hàng.

Nếu bạn còn phân vân giữa túi hút chân không và các loại túi nhựa đơn lớp rẻ hơn, bài phân biệt túi PE, HD, PP và OPP sẽ giúp bạn hiểu khi nào túi đơn lớp là đủ, khi nào bắt buộc dùng màng ghép cản khí. Sau khi hút và hàn túi, khâu đóng thùng vận chuyển cũng quan trọng không kém; hãy xem thêm hộp carton 3 lớp hay 5 lớp để chọn thùng phù hợp.

Vì sao nên đặt túi hút chân không tại xưởng Vua Đóng Gói?

Mua tận xưởng giúp bạn cắt bớt khâu trung gian và kiểm soát chất lượng tốt hơn. Vua Đóng Gói có nhà máy tại Hưng Yên và TP.HCM, giúp phục vụ khách ở cả miền Bắc lẫn miền Nam với chi phí vận chuyển hợp lý và thời gian giao nhanh.

  • Giá tại xưởng: báo giá trực tiếp theo quy cách, không qua đại lý.
  • Tư vấn đúng quy cách: kỹ thuật viên gợi ý độ dày, cấu trúc màng phù hợp sản phẩm, tránh lãng phí.
  • Linh hoạt số lượng: có túi trơn sẵn cho đơn nhỏ, sản xuất theo yêu cầu cho đơn lớn.
  • Giao hàng toàn quốc: đóng gói chắc chắn, giao đến kho hoặc xưởng của bạn.

Sản phẩm tiêu biểu: túi hút chân không PA/PE thực phẩm. Xem đầy đủ các mẫu trong danh mục túi hút chân không.

Câu hỏi thường gặp về giá túi hút chân không

Đặt tối thiểu bao nhiêu túi hút chân không?

Túi trơn có sẵn thường đặt được số lượng nhỏ. Túi in theo yêu cầu cần số lượng lớn hơn để bù chi phí trục in. Hãy liên hệ để được tư vấn mức tối thiểu cho từng quy cách.

Túi hút chân không có dùng được trong ngăn đông không?

Có. Túi PA/PE chịu được nhiệt độ cấp đông thông thường, giữ thực phẩm không bị khô lạnh và ám mùi.

Vì sao túi của tôi hay bị xì khí sau vài ngày?

Nguyên nhân thường gặp là túi quá mỏng bị đâm thủng, mép hàn dính dầu mỡ hoặc nước, hoặc nhiệt độ hàn chưa phù hợp. Chọn túi dày hơn và giữ miệng túi sạch khi hàn sẽ khắc phục phần lớn trường hợp.

Giá theo kg hay theo chiếc thì có lợi hơn?

Hai cách tính tương đương nếu quy đổi đúng. Giá theo kg minh bạch hơn về nguyên liệu; giá theo chiếc dễ tính giá vốn. Hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ độ dày để so sánh.

Bao lâu thì nhận được hàng?

Túi trơn có sẵn có thể giao nhanh trong vài ngày. Túi in theo yêu cầu cần thêm thời gian làm trục và sản xuất; thời gian cụ thể sẽ được báo khi chốt đơn.

Kết luận

Không có một con số duy nhất cho bảng giá túi hút chân không: giá phụ thuộc chất liệu, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu in. Hãy dùng các khung tham khảo trong bài để dự trù ngân sách, rồi gửi quy cách cụ thể để nhận báo giá chính xác. Công ty CP Vua Đóng Gói Việt Nam – hotline/Zalo 0983 886 786, email vuadonggoi@gmail.com – sẵn sàng báo giá tại xưởng và giao hàng toàn quốc từ nhà máy Hưng Yên và TP.HCM.

Bài viết liên quan

5/5 – (1 bình chọn)
Chia sẻ
seo-expert

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *